Băng Tải
Con Lăn
Hệ thống truyền tải cơ học độ chính xác cao, thiết kế đặc biệt cho luân chuyển vật liệu nặng, thùng carton và pallet trong môi trường công nghiệp yêu cầu tính liên tục.
schema Cấu tạo hệ thống
Trục Lăn (Roller Tube)
Thành phần cốt lõi tiếp xúc trực tiếp với tải trọng. Gia công từ thép cacbon cường độ cao, inox 304 hoặc nhôm định hình tùy thuộc vào môi trường ứng dụng.
Hệ Thống Trục & Vòng Bi
Sử dụng vòng bi chính xác cao (Precision Bearings) được che chắn chống bụi/nước, đảm bảo ma sát thấp và tuổi thọ vận hành tối đa dưới tải trọng liên tục.
Khung Sườn (Frame)
Cấu trúc dập khuôn hình chữ C hoặc thép hộp mạ kẽm. Các lỗ khoan định vị (Pitch holes) được gia công CNC đảm bảo dung sai lắp đặt dưới 0.1mm.
table_chart Thông số kỹ thuật
TẢI BẢN VẼ CAD file_download| HẠNG MỤC | TIÊU CHUẨN (STD) | HẠNG NẶNG (HD) |
|---|---|---|
| Đường kính con lăn (Ø) | 38mm, 50mm, 60mm | 76mm, 89mm, 108mm |
| Chiều rộng tiêu chuẩn (W) | 300mm - 1000mm | 500mm - 2000mm |
| Bước con lăn (Pitch - P) | 75mm, 100mm, 150mm | 100mm, 150mm, 200mm |
| Khả năng tải / Mét dài | ~ 200 Kg/m | Lên đến 5000 Kg/m |
| Tốc độ tuyến tính | Max 30 m/phút | Max 15 m/phút |
| Động cơ tiêu chuẩn | 0.4kW - 0.75kW (3-Phase) | 1.5kW - 3.0kW (3-Phase) |
layers Tùy chọn vật liệu
Thép Cacbon Mạ Kẽm
Vật liệu tiêu chuẩn cho các môi trường khô ráo, kho bãi thông thường. Cân bằng tối ưu giữa chi phí và độ bền cơ học.
Inox (304 / 316)
Yêu cầu bắt buộc cho ngành thực phẩm, dược phẩm hoặc môi trường ẩm ướt, ăn mòn hóa học. Chống gỉ sét tuyệt đối.
Bọc Cao Su / PVC
Ứng dụng bảo vệ bề mặt sản phẩm dễ vỡ, tăng ma sát cho các đoạn nghiêng, giảm thiểu tiếng ồn khi vận hành.